all the time

/ˈtaɪm/
Trạng từ
  1. (đặt cụm từ, thời lượng) Luôn luôn; liên tục; trong suốt thời gian hoàn thành.
    (set phrase, duration) Always; constantly; for the complete duration.
    I couldn't live without your love Now, I know you′re really mine I gotta have you all the time
    Anh không thể sống thiếu tình yêu của em Giờ đây, anh biết em thực sự là của anh Anh phải có em mọi lúc
    Từ đồng nghĩa:at all times
  2. (đặt cụm từ, tần suất) Rất thường xuyên; thường xuyên.
    (set phrase, frequency) Very often; frequently.
🎬 Nghe “all the time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish